Type any word!

"wimps" in Vietnamese

kẻ yếu đuốingười nhát gan

Definition

Chỉ những người yếu đuối, nhút nhát hoặc sợ mạo hiểm. Thường mang nghĩa chê bai và dùng trong văn cảnh thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dễ gây xúc phạm và thường dùng để trêu chọc. Thường gặp trong câu "don't be such wimps". Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

The boys were called wimps because they didn't want to play in the rain.

Các cậu bé bị gọi là **kẻ yếu đuối** vì không muốn chơi dưới mưa.

Don't be wimps; you can climb that wall!

Đừng là **kẻ yếu đuối**; các bạn có thể leo bức tường đó mà!

Some people think wearing a coat in summer is for wimps.

Có người cho rằng mặc áo khoác vào mùa hè chỉ dành cho **kẻ yếu đuối**.

Stop being such wimps, it's just a little cold!

Đừng làm **kẻ yếu đuối** nữa, chỉ hơi lạnh một chút thôi mà!

Whenever scary movies come on, my friends act like total wimps.

Cứ tới phim kinh dị là bạn bè tôi lại cư xử như **kẻ yếu đuối**.

The gym was full of wimps who gave up after five minutes.

Phòng tập toàn những **kẻ yếu đuối** bỏ cuộc sau 5 phút.