Type any word!

"wily" in Vietnamese

xảo quyệtranh ma

Definition

Người hoặc động vật có khả năng đạt được mục đích nhờ sự khôn ngoan, thủ đoạn hoặc lừa lọc hơn là sự trung thực. Thường mang ý tiêu cực nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'wily' dùng cho người hoặc động vật giỏi mưu mẹo, như 'wily fox', 'wily politician'. Mang ý nghĩa mưu mô, không hoàn toàn tích cực.

Examples

The wily fox escaped from the trap.

Con cáo **xảo quyệt** đã thoát khỏi cái bẫy.

She is a wily negotiator and always gets the best deal.

Cô ấy là một nhà đàm phán **xảo quyệt** và luôn có được thỏa thuận tốt nhất.

The wily salesman tricked many customers.

Người bán hàng **ranh ma** đã lừa không ít khách hàng.

Don’t underestimate him—he’s as wily as they come.

Đừng coi thường anh ta—anh ấy **xảo quyệt** lắm đấy.

That was a wily move—nobody saw it coming.

Đó là một nước đi **xảo quyệt**—không ai lường trước được.

People say the new CEO is both charming and wily.

Mọi người nói CEO mới vừa quyến rũ vừa **xảo quyệt**.