"wilt" in Vietnamese
Definition
Trở nên mềm, yếu hoặc khô; thường dùng cho cây bị thiếu nước, cũng có thể chỉ người khi mất sức hoặc tự tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thực vật; với người thì mang tính diễn đạt hoặc văn học (ví dụ: 'wilt under pressure' nghĩa là chịu áp lực mà suy sụp). Không nhầm với 'with' (giới từ).
Examples
If you don't water the plants, they will wilt.
Nếu bạn không tưới nước, cây sẽ **héo** đi.
The flowers began to wilt in the hot sun.
Những bông hoa bắt đầu **héo** dưới nắng nóng.
Lettuce will wilt if left out of the fridge.
Xà lách sẽ **héo** nếu để ngoài tủ lạnh.
After hours of running, I started to wilt from exhaustion.
Sau nhiều giờ chạy, tôi bắt đầu **rũ xuống** vì kiệt sức.
Watching her confidence wilt was hard for her friends.
Nhìn sự tự tin của cô ấy **héo mòn** là điều khó khăn cho bạn bè cô.
Don't let negative comments make you wilt.
Đừng để những lời tiêu cực khiến bạn **rũ xuống**.