Type any word!

"wills" in Vietnamese

di chúcý chí

Definition

“Wills” là số nhiều của “will”, nghĩa là các văn bản pháp lý quy định cách chia tài sản sau khi một người qua đời, hoặc chỉ mong muốn của nhiều người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho văn bản pháp lý (di chúc). Ít khi dùng số nhiều cho "ý chí" trong giao tiếp thường ngày. Cụm 'a battle of wills' được dùng phổ biến. Không nhầm với động từ khuyết thiếu 'will'.

Examples

The lawyer read both of their wills.

Luật sư đã đọc cả hai bản **di chúc**.

Many people write their wills when they get older.

Nhiều người viết **di chúc** khi họ già đi.

Different people have different wills and wishes.

Mỗi người có **ý chí** và mong muốn khác nhau.

After the accident, both families' wills were contested in court.

Sau tai nạn, **di chúc** của cả hai gia đình đều bị tranh chấp ở tòa án.

It turned into a battle of wills, and neither side wanted to back down.

Nó trở thành cuộc chiến **ý chí**, và không bên nào muốn nhượng bộ.

She manages the firm that stores people's wills safely until they're needed.

Cô ấy điều hành công ty lưu giữ **di chúc** của mọi người an toàn cho đến khi cần thiết.