"willing" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó sẵn sàng, nghĩa là họ đồng ý hoặc vui lòng làm gì đó do tự nguyện, không phải bị ép buộc. Thường dùng khi ai đó muốn giúp đỡ, đồng ý hoặc thử điều gì mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với động từ to + V: 'willing to help', nhấn mạnh ý muốn, tự nguyện hơn là năng lực. Dạng phổ biến là 'be willing to'.
Examples
She is willing to help us.
Cô ấy **sẵn sàng** giúp chúng tôi.
Are you willing to wait a little longer?
Bạn có **sẵn sàng** đợi thêm một chút không?
He was willing to try the new food.
Anh ấy **sẵn sàng** thử món ăn mới.
I'm willing to listen, but I need you to be honest with me.
Tôi **sẵn sàng** lắng nghe, nhưng bạn cần phải thành thật với tôi.
Not everyone is willing to take that kind of risk.
Không phải ai cũng **sẵn sàng** chấp nhận loại rủi ro đó.
If they're willing to talk, we should give them a chance.
Nếu họ **sẵn sàng** nói chuyện, chúng ta nên cho họ một cơ hội.