Type any word!

"williams" in Vietnamese

Williams

Definition

Williams thường là một tên riêng, có thể là họ hoặc tên đầy đủ của ai đó, hay tên của một gia đình, thương hiệu hoặc công ty.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là tên riêng nên phải viết hoa: 'Williams'. Thường không dịch sang tiếng Việt mà giữ nguyên dạng tiếng Anh.

Examples

Ms. Williams is our new teacher.

Cô **Williams** là giáo viên mới của chúng tôi.

I got an email from Mr. Williams today.

Hôm nay tôi nhận được email từ ông **Williams**.

The Williams family lives next door.

Gia đình **Williams** sống bên cạnh nhà tôi.

Did you hear that Williams is joining the team next month?

Bạn có nghe **Williams** sẽ gia nhập đội vào tháng tới không?

I think Williams already knows about the meeting.

Tôi nghĩ **Williams** đã biết về cuộc họp rồi.

You should ask Williams — she's handled this before.

Bạn nên hỏi **Williams** — cô ấy từng xử lý việc này rồi.