Type any word!

"wildly" in Vietnamese

một cách dữ dộivô cùngcuồng nhiệt

Definition

Dùng để diễn tả hành động, cảm xúc hay số lượng rất mạnh, không kiểm soát hoặc cực kỳ phấn khích. Thường chỉ mức độ hoặc sự dữ dội vượt mức bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ cực độ, hỗn loạn ('wildly popular', 'wildly different'). Ít dùng cho những thứ nhỏ hoặc bình tĩnh.

Examples

He shouted wildly at the match.

Anh ấy hét lên **một cách dữ dội** ở trận đấu.

The dog ran wildly around the yard.

Con chó chạy **một cách dữ dội** quanh sân.

She was wildly happy with the news.

Cô ấy **vô cùng** vui mừng với tin đó.

That movie was wildly popular last year.

Bộ phim đó đã **vô cùng** nổi tiếng vào năm ngoái.

His opinion is wildly different from mine.

Ý kiến của anh ấy **hoàn toàn khác** với tôi.

The wind was blowing wildly, shaking the whole house.

Gió thổi **dữ dội**, làm rung cả căn nhà.