Type any word!

"wildlife" in Vietnamese

động vật hoang dã

Definition

Động vật hoang dã là những loài động vật, chim và thực vật sống tự do trong tự nhiên, không được con người nuôi hoặc thuần hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng không đếm được. Hay xuất hiện trong các cụm như: 'bảo tồn động vật hoang dã', 'khu bảo tồn động vật hoang dã', 'phim tài liệu về động vật hoang dã'. Không dùng cho vật nuôi hay gia súc.

Examples

Many people enjoy watching wildlife in the national park.

Nhiều người thích ngắm **động vật hoang dã** trong công viên quốc gia.

Wildlife is important for a healthy environment.

**Động vật hoang dã** rất quan trọng cho môi trường lành mạnh.

There is a lot of wildlife in the jungle.

Trong rừng có rất nhiều **động vật hoang dã**.

We went on a safari and saw amazing wildlife up close.

Chúng tôi đã đi safari và quan sát **động vật hoang dã** tuyệt vời ở khoảng cách gần.

The documentary featured rare wildlife from the rainforest.

Bộ phim tài liệu giới thiệu **động vật hoang dã** quý hiếm từ rừng mưa.

Protecting wildlife is everyone's responsibility.

Bảo vệ **động vật hoang dã** là trách nhiệm của mọi người.