"wildest" in Vietnamese
Definition
'Wildest' là dạng so sánh nhất của 'wild'. Nó chỉ mức độ hoang dã, điên rồ, đặc biệt hoặc thú vị nhất trong một nhóm hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Wildest' có thể dùng theo nghĩa đen (thiên nhiên/động vật hoang dã) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: 'wildest dreams', 'wildest idea'). Thường diễn tả mức độ cao nhất, bất ngờ nhất.
Examples
That was the wildest party I've ever been to.
Đó là bữa tiệc **hoang dã nhất** tôi từng tham gia.
He told me the wildest story about his trip.
Anh ấy kể cho tôi nghe câu chuyện **điên rồ nhất** về chuyến đi của mình.
This is the wildest animal I have ever seen.
Đây là con vật **hoang dã nhất** tôi từng thấy.
I never imagined I'd have such an adventure, not even in my wildest dreams.
Tôi chưa từng nghĩ sẽ có trải nghiệm thế này, ngay cả trong những giấc mơ **hoang dã nhất**.
Some of the wildest fashions appear during music festivals.
Một số phong cách **điên rồ nhất** xuất hiện tại các lễ hội âm nhạc.
During the storm, we heard the wildest noises coming from outside.
Trong cơn bão, chúng tôi nghe thấy những âm thanh **lạ nhất** phát ra từ bên ngoài.