"wildcats" en Vietnamese
Definición
Mèo rừng là những loài mèo kích thước nhỏ hoặc vừa sống ngoài tự nhiên và không được nuôi làm thú cưng. Thuật ngữ này chủ yếu chỉ các loài mèo thực sự sống hoang dã, không phải mèo nhà bỏ đi.
Notas de Uso (Vietnamese)
'mèo rừng' chủ yếu nói đến mèo hoang dã thực thụ, không nhầm với 'mèo hoang' (mèo nhà sống hoang). Đôi khi từ này được dùng làm biệt danh đội thể thao.
Ejemplos
Wildcats are rare in this region.
Khu vực này hiếm khi có **mèo rừng**.
Many wildcats hunt at night.
Nhiều **mèo rừng** săn mồi vào ban đêm.
People rarely see wildcats during the day.
Người ta hiếm khi nhìn thấy **mèo rừng** vào ban ngày.
The forest is home to several species of wildcats.
Khu rừng là nơi sinh sống của nhiều loài **mèo rừng**.
Have you ever seen wildcats while hiking?
Bạn đã từng thấy **mèo rừng** khi đi bộ đường dài chưa?
The basketball team is called the Wildcats.
Đội bóng rổ có tên là **Mèo Rừng**.