Type any word!

"wilco" in Vietnamese

wilco

Definition

Đây là thuật ngữ dùng trong quân đội hoặc liên lạc vô tuyến, nghĩa là đã nhận được lệnh và sẽ thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wilco' chỉ dùng trong môi trường quân sự, hàng không hoặc vô tuyến, cực kỳ hiếm trong giao tiếp hàng ngày. 'Wilco' vừa xác nhận đã nhận thông tin, vừa đảm bảo sẽ thực hiện.

Examples

Pilot to control tower: 'Wilco.'

Phi công trả lời tháp điều khiển: '**wilco**.'

You must respond with 'wilco' if you understand the instruction.

Nếu bạn hiểu chỉ dẫn, bạn phải trả lời '**wilco**'.

The soldier said 'wilco' after receiving the message.

Người lính nói '**wilco**' sau khi nhận được tin nhắn.

“Can you check the fuel levels?” “Wilco!”

"Bạn kiểm tra mức nhiên liệu được không?" "**Wilco**!"

When the captain gave new orders, the crew replied, 'Wilco.'

Khi thuyền trưởng ra lệnh mới, toàn bộ thủy thủ đáp lại: '**wilco**.'

If your boss emails you to adjust the report, a quick 'Wilco' is enough.

Nếu sếp bạn gửi email yêu cầu chỉnh lại báo cáo, chỉ cần reply '**wilco**' là đủ.