Type any word!

"wiggy" in Vietnamese

kỳ lạlạ lùnghơi kì quặc

Definition

Từ lóng chỉ ai đó hoặc điều gì đó cư xử lạ, khác thường hoặc có chút điên điên. Thường dùng để nói về trạng thái, hành vi bất thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, xuất hiện nhiều trong tiếng Anh Mỹ. Dùng cho người, tâm trạng hoặc tình huống. Tương tự 'weird', 'quirky', 'off' trong tiếng Anh. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

He was acting really wiggy today at school.

Hôm nay ở trường, cậu ấy cư xử rất **kỳ lạ**.

This old TV has been a little wiggy lately.

Chiếc TV cũ này dạo này có vẻ hơi **kì quặc**.

I feel kind of wiggy after taking that medicine.

Sau khi uống thuốc đó, tôi cảm thấy hơi **kỳ lạ**.

The computer gets wiggy whenever I open too many tabs.

Máy tính của tôi bị **kì lạ** mỗi khi tôi mở quá nhiều tab.

Julie gets a little wiggy before big presentations.

Julie hơi **lạ lùng** trước mỗi bài thuyết trình lớn.

Sorry, I’m just feeling kind of wiggy with all this stress right now.

Xin lỗi, áp lực này làm tôi cảm thấy hơi **kì lạ**.