"wiggly" in Vietnamese
Definition
Diễn tả vật gì đó uốn cong, lắc lư hoặc di chuyển qua lại giống như con sâu hoặc một đường vẽ ngoằn ngoèo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang ý nghĩa vui nhộn, thân thiện; hay dùng để tả trẻ em, vật nuôi, đường vẽ hoặc răng lắc lư ('wiggly tooth'). Không dùng trong văn phong trang trọng.
Examples
The worm was wiggly as it crawled on the ground.
Con sâu bò trên đất trông rất **uốn lượn**.
She drew a wiggly line on the paper.
Cô ấy vẽ một đường **uốn lượn** lên giấy.
His tooth feels wiggly when he touches it.
Khi chạm vào, chiếc răng của cậu ấy cảm thấy **lắc lư**.
I can't write straight—my handwriting is always kind of wiggly.
Tôi không thể viết thẳng—chữ viết tay của tôi luôn hơi **uốn lượn**.
Stop being so wiggly and sit still for a minute!
Đừng **lắc lư** nữa, ngồi yên một lát đi!
That puppy is so cute—look how wiggly its tail gets when it’s excited.
Chú cún đó dễ thương quá—xem cái đuôi nó **lắc lư** thế nào khi nó phấn khích kìa.