"wiggle" in Vietnamese
Definition
Di chuyển vật gì đó hoặc bản thân bằng những chuyển động nhỏ, nhanh sang hai bên hoặc lên xuống, thường mang tính vui chơi hoặc lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
'wiggle' thường dùng trong bối cảnh thân mật, chủ yếu với trẻ nhỏ, động vật hoặc vật nhỏ. Nhẹ nhàng hơn 'shake' hay 'twist'. Ví dụ: 'wiggle your fingers' là lắc nhẹ các ngón tay.
Examples
The baby likes to wiggle her toes.
Em bé thích **lắc lư** ngón chân của mình.
Please wiggle the key to open the door.
Vui lòng **lắc lư** chìa khóa để mở cửa.
The worm started to wiggle on the ground.
Con giun bắt đầu **ngọ nguậy** trên mặt đất.
Just wiggle a little if your seat feels uncomfortable.
Nếu chỗ ngồi không thoải mái, chỉ cần **lắc lư** một chút.
He couldn't stop wiggling during the long meeting.
Anh ấy không thể ngừng **ngọ nguậy** trong suốt cuộc họp dài.
My dog does a funny wiggle when he's excited.
Chó của tôi có một kiểu **ngọ nguậy** hài hước khi nó phấn khích.