Type any word!

"wig" in Vietnamese

tóc giả

Definition

Tóc giả là loại tóc nhân tạo đội lên đầu để thay đổi diện mạo, dùng trong hóa trang hoặc khi không có tóc thật.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tóc giả’ dùng chung cho mọi mục đích như y tế, trang điểm, diễn kịch hay hóa trang. Không nên nhầm với ‘miếng tóc’ chỉ che một phần đầu. Thường kết hợp với các động từ như 'đội tóc giả', 'tháo tóc giả'.

Examples

She is wearing a blonde wig.

Cô ấy đang đội một **tóc giả** màu vàng.

He bought a wig for the play.

Anh ấy đã mua một **tóc giả** cho vở kịch.

My grandmother keeps her wig in a box.

Bà tôi giữ **tóc giả** của mình trong một chiếc hộp.

I didn't realize he was wearing a wig until he told me.

Tôi không nhận ra anh ấy đang đội **tóc giả** cho đến khi anh ấy nói.

That wig actually looks really natural on you.

Chiếc **tóc giả** đó trông rất tự nhiên với bạn.

The wind almost blew my wig off.

Gió suýt thổi bay **tóc giả** của tôi.