Type any word!

"wiener" in Vietnamese

xúc xích Vienna

Definition

Wiener là một loại xúc xích nhỏ, còn gọi là xúc xích Vienna hoặc frankfurter. Trong tiếng Anh Mỹ không trang trọng, 'wiener' cũng có thể là cách nói trẻ con hay lóng để chỉ bộ phận sinh dục nam.

Usage Notes (Vietnamese)

'wiener' thường dùng ở Mỹ để chỉ xúc xích nhỏ (hot dog). Nếu dùng với nghĩa lóng (sinh dục nam), chỉ nên dùng với bạn bè hoặc trẻ con; tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

I ate a wiener at the fair.

Tôi đã ăn một cây **xúc xích Vienna** ở hội chợ.

Please put mustard on my wiener.

Làm ơn cho mù tạt lên **xúc xích Vienna** của tôi.

A wiener is often used in hot dogs.

**Xúc xích Vienna** thường dùng cho hot dog.

When I was a kid, I thought eating a wiener was hilarious because of the name.

Hồi nhỏ tôi thấy ăn **xúc xích Vienna** buồn cười vì cái tên.

He dropped his wiener on the ground before he could even take a bite.

Anh ấy làm rơi **xúc xích Vienna** xuống đất trước khi ăn nổi một miếng.

He laughed when his little brother called the dog a 'silly wiener.'

Anh ấy cười khi em trai gọi con chó là '**xúc xích Vienna** ngốc nghếch'.