好きな単語を入力!

"wider" in Vietnamese

rộng hơn

Definition

'Wider' là dạng so sánh hơn của 'wide', nghĩa là có chiều rộng lớn hơn hoặc phạm vi rộng hơn so với cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wider' chỉ dùng ở dạng so sánh. Một số cụm thông dụng: 'wider road', 'wider audience', 'get wider'. Không dùng 'more wide'. Có thể chỉ không gian thực tế hoặc phạm vi trừu tượng.

Examples

The river is wider after the rain.

Sau mưa, sông trở nên **rộng hơn**.

We need a wider table for the party.

Chúng ta cần một cái bàn **rộng hơn** cho bữa tiệc.

This road is much wider than the old one.

Con đường này **rộng hơn** nhiều so với con đường cũ.

Her smile got wider when she saw the surprise.

Nụ cười của cô ấy trở nên **rộng hơn** khi nhìn thấy bất ngờ đó.

We're hoping for a wider range of choices next time.

Chúng tôi hy vọng sẽ có **nhiều lựa chọn hơn** vào lần tới.

Making the doorway wider will help people move large furniture.

Làm cửa ra vào **rộng hơn** sẽ giúp dễ di chuyển đồ lớn.