Type any word!

"widen" in Vietnamese

mở rộnglàm rộng ra

Definition

Làm cho một vật trở nên rộng hơn hoặc tự bản thân nó rộng ra; tăng thêm chiều rộng của cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho vật thể cụ thể (đường, sông...) hoặc nghĩa bóng (mở rộng quan điểm). 'widen' tập trung vào chiều rộng, khác với 'broaden' là mở rộng nói chung.

Examples

They need to widen the street for more traffic.

Họ cần phải **mở rộng** con đường để có thêm giao thông.

Her eyes widened in surprise.

Đôi mắt cô ấy **mở to** vì ngạc nhiên.

The river widens near the sea.

Con sông **mở rộng** gần biển.

We should widen our search to include more options.

Chúng ta nên **mở rộng** phạm vi tìm kiếm để có thêm lựa chọn.

The gap between rich and poor is starting to widen.

Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo đang bắt đầu **mở rộng**.

Just widen the frame a little, and everyone will fit in the photo!

Chỉ cần **mở rộng** khung hình một chút là mọi người sẽ vào được ảnh!