"widely" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ việc một điều gì đó xuất hiện hoặc được biết đến bởi nhiều người hoặc ở nhiều nơi khác nhau. Nhấn mạnh mức độ phổ biến hoặc lan rộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các động từ như 'được sử dụng', 'được biết đến', 'được chấp nhận'. Không dùng để miêu tả bề rộng vật lý, mà nói về sự phổ biến hoặc mức độ lan tỏa.
Examples
English is widely spoken around the world.
Tiếng Anh được nói **rộng rãi** trên khắp thế giới.
The new product is widely available in stores.
Sản phẩm mới **rộng rãi** có mặt tại các cửa hàng.
His ideas are widely accepted.
Ý tưởng của anh ấy được **rộng rãi** chấp nhận.
That movie is widely considered one of the best of all time.
Bộ phim đó được **rộng rãi** coi là một trong những phim hay nhất mọi thời đại.
Her book has been widely praised by critics.
Cuốn sách của cô ấy đã được các nhà phê bình **rộng rãi** khen ngợi.
Solar power is becoming widely used to produce clean energy.
Năng lượng mặt trời ngày càng được **rộng rãi** sử dụng để tạo ra năng lượng sạch.