"wide" in Vietnamese
Definition
'Rộng' dùng để chỉ một vật có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia. Ngoài ra, cũng dùng để nói về phạm vi lớn hoặc bao gồm nhiều loại, nhiều người.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho kích thước vật lý như 'đường rộng', 'cửa rộng'. 'Wide range of' dịch là 'nhiều loại' hoặc 'đa dạng'. Không nên nhầm lẫn với 'broad', nhưng 'rộng' là lựa chọn phổ biến cho số đo hàng ngày.
Examples
The river is very wide here.
Dòng sông ở đây rất **rộng**.
She opened her eyes wide.
Cô ấy mở to mắt **rộng**.
This door is too wide for the small room.
Cánh cửa này **rộng** quá so với phòng nhỏ.
The store has a wide range of coffee beans.
Cửa hàng này có một **loạt** các loại hạt cà phê **rộng**.
His parents were wide awake when he got home.
Khi anh về đến nhà, cha mẹ anh vẫn **tỉnh táo hoàn toàn**.
News of the mistake spread wide across the office.
Tin về sai lầm lan toả **rộng rãi** khắp văn phòng.