아무 단어나 입력하세요!

"wickedness" in Vietnamese

sự độc ácsự gian ác

Definition

Tính chất cực kỳ xấu xa hoặc ác độc, cố ý làm điều sai trái hoặc hại người khác. Hay xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo hay đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wickedness' thường dùng trong văn cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc đạo đức; không dùng cho những hành vi xấu nhỏ nhặt. Được dùng cho các hành vi rất xấu.

Examples

They were shocked by the villain's wickedness.

Họ rất sốc trước **sự độc ác** của kẻ phản diện.

Wickedness can destroy friendships and trust.

**Sự độc ác** có thể phá hủy tình bạn và sự tin tưởng.

People prayed to be protected from wickedness.

Mọi người đã cầu nguyện để được bảo vệ khỏi **sự độc ác**.

His jokes sometimes have a hint of wickedness that makes people nervous.

Những câu nói đùa của anh ấy đôi khi có chút **sự độc ác** khiến mọi người thấy lo lắng.

The story's main theme is the struggle between goodness and wickedness.

Chủ đề chính của câu chuyện là cuộc đấu tranh giữa điều thiện và **sự độc ác**.

Decades of wickedness left the country in ruins.

Hàng thập kỷ **sự độc ác** đã khiến đất nước đổ nát.