Type any word!

"wi" in Vietnamese

Wi

Definition

'Wi' không phải là từ độc lập, thường là viết tắt, tên gọi hoặc một phần của tên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wi' chủ yếu xuất hiện trong từ viết tắt như 'Wi-Fi' hoặc làm biệt danh, không dùng độc lập.

Examples

I connected my phone to the Wi-Fi network.

Tôi đã kết nối điện thoại của mình với mạng **Wi**-Fi.

My username starts with Wi.

Tên người dùng của tôi bắt đầu bằng **Wi**.

We named the robot Wi for short.

Chúng tôi đặt tên ngắn cho robot là **Wi**.

Everyone just calls him Wi, even though that's not his full name.

Mọi người đều gọi anh ấy là **Wi** dù đó không phải tên đầy đủ của anh ấy.

Does this café offer free Wi-Fi?

Quán cà phê này có cung cấp **Wi**-Fi miễn phí không?

You’ll see the Wi symbol near the airport entrance.

Bạn sẽ thấy biểu tượng **Wi** gần lối vào sân bay.