Type any word!

"whosoever" in Vietnamese

bất cứ aiai (trang trọng, xưa)

Definition

'Whosoever' là từ trang trọng hoặc cổ, dùng để chỉ bất cứ ai đáp ứng một điều kiện nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Whosoever' hầu như chỉ thấy trong văn bản pháp lý, tôn giáo hoặc thơ ca; trong đời thường dùng 'whoever'.

Examples

Whosoever finds the key may enter the room.

**Bất cứ ai** tìm thấy chìa khoá đều có thể vào phòng.

Whosoever believes in kindness will be rewarded.

**Ai** tin vào lòng tốt sẽ được đền đáp.

Whosoever wishes to leave may do so now.

**Ai** muốn rời đi bây giờ có thể đi.

The sign outside read, 'Whosoever enters does so at their own risk.'

Biển hiệu bên ngoài ghi: '**Ai** vào là tự chịu trách nhiệm.'

This law applies to whosoever is found guilty, regardless of status.

Luật này áp dụng cho **ai** bị kết tội, bất kể địa vị.

The judge said, 'Justice must be served to whosoever breaks the law.'

Thẩm phán nói: 'Công lý phải được thực thi với **ai** vi phạm pháp luật.'