输入任意单词!

"whorehouse" 的Vietnamese翻译

nhà thổnhà chứa

释义

Nơi mà người ta trả tiền để quan hệ với gái mại dâm, còn gọi là nhà thổ hay nhà chứa.

用法说明(Vietnamese)

‘Nhà thổ’ hay ‘nhà chứa’ là cách nói thô, không nên dùng trong giao tiếp lịch sự. ‘Nhà nghỉ’, ‘quán mát’ là các từ thay thế nhẹ nhàng hơn.

例句

The police found illegal activities at the whorehouse.

Cảnh sát đã phát hiện hoạt động phi pháp tại **nhà thổ**.

They closed the old whorehouse in town.

Họ đã đóng cửa **nhà thổ** cũ trong thị trấn.

A whorehouse is also known as a brothel.

**Nhà thổ** còn được gọi là brothel.

He joked that the building used to be a whorehouse.

Anh ấy đùa rằng tòa nhà từng là **nhà thổ**.

People used to whisper about the old whorehouse on Main Street.

Người ta từng thì thầm về **nhà thổ** cũ ở phố Chính.

The movie took place in a 19th-century whorehouse.

Bộ phim lấy bối cảnh tại một **nhà thổ** thế kỷ 19.