"whopper" in Vietnamese
Definition
'Whopper' dùng để chỉ một vật gì đó cực kỳ to lớn, hoặc một lời nói dối quá lớn, không thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, hài hước hoặc khi nói quá. Dùng cho cả thứ gì cực kỳ to và lời nói dối lớn ('tell a whopper'). Đừng nhầm với tên hãng đồ ăn nhanh.
Examples
He caught a whopper of a fish at the lake.
Anh ấy bắt được một con cá **rất to** ở hồ.
She told a whopper about her vacation.
Cô ấy đã kể một **lời nói dối trắng trợn** về kỳ nghỉ của mình.
That pumpkin is a real whopper!
Quả bí ngô đó thực sự là một **rất to**!
Don't believe him—he's always telling whoppers.
Đừng tin anh ta—anh ấy lúc nào cũng kể **lời nói dối trắng trợn**.
Wow, that sandwich is a whopper! How will you finish it?
Wow, chiếc bánh sandwich này **rất to**! Sao bạn ăn hết nổi?
He came up with a whopper of an excuse for being late.
Anh ấy đã bịa ra một **lời nói dối trắng trợn** để biện minh cho việc đến muộn.