"whoosh" in Vietnamese
Definition
Tiếng kêu phát ra khi vật gì đó di chuyển rất nhanh trong không khí; cũng dùng để chỉ hành động di chuyển rất nhanh kèm theo tiếng này.
Usage Notes (Vietnamese)
'vù vù' hay dùng khi kể chuyện để tạo hiệu ứng sống động, thường nói về gió, phương tiện di chuyển nhanh hoặc chuyển động đột ngột. Không dùng để chỉ giọng người.
Examples
The wind made a loud whoosh as it passed through the trees.
Gió thổi qua những hàng cây tạo ra tiếng **vù vù** lớn.
The train arrived at the station with a whoosh.
Tàu lao vào nhà ga với một tiếng **vù vù**.
He ran past us with a loud whoosh.
Anh ấy chạy qua chúng tôi với tiếng **vù vù** lớn.
Suddenly, a bird flew by with a quick whoosh.
Bỗng nhiên, một con chim bay vụt qua với tiếng **vù vù**.
Open the window and you’ll hear a whoosh of air.
Mở cửa sổ ra, bạn sẽ nghe thấy tiếng **vù vù** của gió.
The rocket took off, and all we heard was a huge whoosh.
Tên lửa phóng lên và tất cả những gì chúng tôi nghe thấy là tiếng **vù vù** lớn.