"whoopee" in Vietnamese
Definition
Từ cảm thán dùng để bày tỏ sự phấn khích, vui mừng hoặc ăn mừng. Đôi khi còn chỉ hành động vui chơi hoặc tiệc tùng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hoan hô' hay dùng trong tình huống không trang trọng, chủ yếu để diễn tả sự vui sướng hoặc khi tiệc tùng.
Examples
The kids shouted whoopee when school ended.
Lũ trẻ hét lớn '**hoan hô**' khi tan trường.
Everyone yelled whoopee at the party.
Mọi người đồng thanh hét '**hoan hô**' ở bữa tiệc.
They made whoopee all night long.
Họ đã **vui chơi** suốt cả đêm.
Time to make some whoopee this weekend!
Cuối tuần này đến lúc **vui chơi** rồi!
You could hear people shouting 'whoopee!' from down the street.
Bạn có thể nghe thấy mọi người hét '**hoan hô**!' từ phía bên kia đường.
Nothing like a little whoopee to brighten up your day.
Không gì bằng một chút **vui chơi** để làm ngày mới thêm tươi sáng.