"whoop" em Vietnamese
Definição
Một tiếng hô to hoặc hét lên đầy phấn khích, thường phát ra khi vui mừng hoặc bất ngờ. Cũng dùng để chỉ hành động tạo ra tiếng này.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường mang tính thân mật, dùng để diễn tả sự phấn khích mạnh. Dễ bắt gặp trong các cụm như 'whoop with joy', 'let out a whoop'. Khác hoàn toàn với 'whip' (roi da).
Exemplos
The crowd let out a loud whoop when the team scored.
Khi đội ghi bàn, đám đông đã phát ra một **tiếng reo hò** lớn.
She gave a whoop of excitement when she heard the news.
Nghe tin đó, cô ấy đã hét lên một **tiếng reo hò** vui sướng.
The children whooped and laughed on the playground.
Bọn trẻ **reo hò** và cười đùa ngoài sân chơi.
He couldn't help but whoop when he won the prize.
Anh ấy không thể kìm được mà **hét lên vui mừng** khi giành giải thưởng.
There was a big whoop from the back row as the concert began.
Khi buổi hòa nhạc bắt đầu, vang lên một **tiếng reo hò** lớn từ hàng ghế phía sau.
We all whooped with joy when our team finally scored a goal.
Khi đội của chúng tôi ghi bàn, tất cả chúng tôi đều **reo hò** vui mừng.