Ketik kata apa saja!

"whoo" in Vietnamese

phùôi

Definition

Một thán từ dùng rất thân mật để bày tỏ cảm xúc mạnh như vui mừng, ngạc nhiên hoặc nhẹ nhõm, và đôi khi là tiếng hét hoặc huýt sáo. Ý nghĩa thay đổi theo cách nói và hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng phổ biến trong nói chuyện, nhắn tin, mạng xã hội, không dùng trong văn bản trang trọng. Cách kéo dài hoặc nhấn mạnh sẽ thay đổi hàm ý.

Examples

Whoo, that test was hard.

**Phù**, bài kiểm tra đó khó thật.

Whoo! We won the game!

**Hú**! Chúng ta thắng rồi!

The boy shouted, 'Whoo!'

Cậu bé hét lên: '**Hú**!'

Whoo, I almost dropped my phone there.

**Ôi**, suýt nữa thì rơi điện thoại.

Whoo, this coffee is strong.

**Phù**, cà phê này mạnh ghê.

Whoo, slow down—you’re driving too fast.

**Ôi**, chậm lại đi—bạn lái nhanh quá.