Type any word!

"wholly" in Vietnamese

hoàn toàn

Definition

Diễn tả sự trọn vẹn, không còn gì thiếu sót hay bị bỏ qua.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoàn toàn' thường dùng trong văn viết, phát biểu trang trọng hoặc với những khái niệm trừu tượng như 'hoàn toàn chịu trách nhiệm'. Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The building was wholly destroyed in the fire.

Toà nhà đã bị lửa phá huỷ **hoàn toàn**.

The story is wholly fictional.

Câu chuyện này **hoàn toàn** hư cấu.

She is wholly responsible for the project.

Cô ấy **hoàn toàn** chịu trách nhiệm về dự án.

I'm wholly convinced this is the right choice.

Tôi **hoàn toàn** tin chắc đây là lựa chọn đúng.

His behavior was wholly unacceptable to us.

Hành vi của anh ấy đối với chúng tôi là **hoàn toàn** không thể chấp nhận.

The plan wasn't wholly successful, but it helped a lot.

Kế hoạch chưa **hoàn toàn** thành công nhưng giúp ích rất nhiều.