Type any word!

"wholesome" in Vietnamese

lành mạnhbổ dưỡngtrong sáng

Definition

Chỉ những thứ tốt cho sức khoẻ hoặc mang lại cảm giác tích cực, trong sáng và hướng thiện. Thường dùng cho thức ăn, hoạt động hoặc môi trường khiến người ta cảm thấy vui và an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thức ăn, môi trường hoặc hoạt động mang tính tích cực về cả sức khỏe lẫn tinh thần. 'Wholesome meal' hay 'wholesome entertainment' không chỉ là 'healthy' mà còn mang ý nghĩa tốt đẹp.

Examples

She only eats wholesome foods like fruits and vegetables.

Cô ấy chỉ ăn những thực phẩm **lành mạnh** như trái cây và rau củ.

That was a very wholesome movie – I loved the positive message.

Đó là một bộ phim rất **lành mạnh** – tôi rất thích thông điệp tích cực trong đó.

We try to create a wholesome environment at home.

Chúng tôi cố gắng tạo ra một môi trường **lành mạnh** ở nhà.

Her wholesome sense of humor makes everyone feel comfortable.

Khiếu hài hước **trong sáng** của cô ấy làm ai cũng cảm thấy dễ chịu.

He grew up in a wholesome family that always supported him.

Anh ấy lớn lên trong một gia đình **lành mạnh** luôn ủng hộ anh.

There's something so wholesome about spending a quiet evening reading together.

Có điều gì đó thật **trong sáng** khi cùng nhau tận hưởng một buổi tối yên tĩnh đọc sách.