"wholesome" in Indonesian
Definition
Chỉ những gì tốt cho sức khỏe, mang lại cảm giác tích cực và trong sáng. Dùng cho đồ ăn, hoạt động hoặc môi trường khiến con người cảm thấy vui vẻ và tốt đẹp.
Usage Notes (Indonesian)
Thường gặp trong chủ đề sức khoẻ, gia đình, giải trí lành mạnh. Nhấn mạnh cả tác động tích cực về tinh thần, đạo đức, không chỉ về sức khoẻ thể chất.
Examples
She only eats wholesome foods like fruits and vegetables.
Cô ấy chỉ ăn những thực phẩm **lành mạnh** như trái cây và rau củ.
That was a very wholesome movie – I loved the positive message.
Đó là một bộ phim rất **lành mạnh** – tôi thích thông điệp tích cực của nó.
We try to create a wholesome environment at home.
Chúng tôi cố gắng tạo ra một môi trường **lành mạnh** ở nhà.
Her wholesome sense of humor makes everyone feel comfortable.
Khiếu hài hước **lành mạnh** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy dễ chịu.
He grew up in a wholesome family that always supported him.
Anh ấy lớn lên trong một gia đình **lành mạnh** luôn ủng hộ anh ấy.
There's something so wholesome about spending a quiet evening reading together.
Có điều gì đó rất **lành mạnh** khi cùng nhau yên tĩnh đọc sách buổi tối.