"whole" in Vietnamese
Definition
Bao gồm tất cả các phần, không thiếu gì; chỉ sự trọn vẹn của một vật hoặc một nhóm như một đơn vị duy nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được cả trong văn nói và viết: 'the whole day' (cả ngày), 'whole family' (cả gia đình). Không nhầm lẫn với 'holy' ('thánh'). Đôi khi dùng để nhấn mạnh như 'the whole point'.
Examples
I ate the whole pizza by myself.
Tôi đã ăn hết **toàn bộ** chiếc bánh pizza một mình.
She spent the whole day reading her book.
Cô ấy đã dành **cả ngày** để đọc sách.
We invited the whole family to the party.
Chúng tôi đã mời **cả gia đình** đến bữa tiệc.
He lost the whole point of the story.
Anh ấy đã bỏ lỡ **toàn bộ ý chính** của câu chuyện.
She ate the whole cake before anyone else arrived.
Cô ấy đã ăn **hết cả** chiếc bánh trước khi mọi người tới.
You don’t have to read the whole book, just the first chapter.
Bạn không cần đọc **toàn bộ** cuốn sách, chỉ cần chương đầu là được.