"whoa" in Vietnamese
ônàytừ từ
Definition
Từ cảm thán thân mật dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc để bảo ai đó dừng lại hay đi chậm lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, chỉ dùng trong lời nói, không dùng trong văn viết trang trọng. Thường dùng khi bất ngờ, phấn khích, hay bảo ai đó dừng lại.
Examples
Whoa, that's a big dog!
**Ô**, chó to quá!
Whoa, be careful!
**Này**, cẩn thận nhé!
Whoa, slow down, please!
**Này**, chậm lại đi mà!
Whoa, I didn't see that coming!
**Ô**, mình không ngờ tới điều đó!
Whoa, that's amazing news!
**Ô**, tin tuyệt vời đấy!
Whoa, you're moving really fast on that bike!
**Này**, bạn đạp xe nhanh quá đó!