好きな単語を入力!

"whiz" in Vietnamese

người siêu giỏitiếng vù vù

Definition

Người rất giỏi hoặc thông minh về một lĩnh vực nào đó, hoặc âm thanh vù vù khi vật gì đó di chuyển rất nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, thường mang nghĩa tích cực như 'math whiz', 'computer whiz'. Khi nói về âm thanh, dùng cho vật gì đó di chuyển rất nhanh. Không thường dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

She's a math whiz at school.

Cô ấy là một **người siêu giỏi** toán ở trường.

The car went by with a loud whiz.

Chiếc ô tô vụt qua với một tiếng **vù vù** lớn.

He became a computer whiz after just a year.

Anh ấy đã trở thành **người siêu giỏi** máy tính chỉ sau một năm.

Did you see that whiz past us just now?

Bạn có thấy cái gì vừa **vù vù** lao qua chúng ta không?

Everyone calls her a science whiz because she always gets top grades.

Mọi người gọi cô ấy là **người siêu giỏi** khoa học vì luôn được điểm cao nhất.

There was a faint whiz as the arrow flew past.

Có một tiếng **vù vù** nhẹ khi mũi tên bay vụt qua.