"whitfield" in Vietnamese
Definition
Whitfield là danh từ riêng, thường dùng làm họ hoặc tên địa danh tại các nước nói tiếng Anh. Có thể chỉ người, thị trấn hoặc khu vực.
Usage Notes (Vietnamese)
'Whitfield' luôn viết hoa và chỉ dùng như tên riêng. Không dịch sang tiếng Việt, chỉ giữ nguyên. Thường gặp trên giấy tờ, tên người, tên trường hoặc tên địa điểm.
Examples
Whitfield is a small town in England.
**Whitfield** là một thị trấn nhỏ ở Anh.
Her last name is Whitfield.
Họ của cô ấy là **Whitfield**.
I live near Whitfield Park.
Tôi sống gần công viên **Whitfield**.
Did you hear that Whitfield won the election?
Bạn có nghe nói **Whitfield** đã thắng cuộc bầu cử không?
Whitfield High School is closing next year.
Trường trung học **Whitfield** sẽ đóng cửa vào năm sau.
People often confuse Whitfield with Whitefield, but they are different places.
Mọi người thường nhầm lẫn **Whitfield** với Whitefield, nhưng chúng là hai nơi khác nhau.