Type any word!

"whitewash" in Vietnamese

quét vôiche đậy (sự thật/lỗi lầm)

Definition

Dùng vôi trộn nước để sơn bề mặt, hoặc che giấu lỗi lầm, sự thật để làm mọi thứ trông tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến theo nghĩa bóng để chỉ việc che đậy sai lầm/ sự thật. Gặp nhiều trong báo chí: 'whitewash a scandal'. Trong thể thao, là thắng tuyệt đối, không thua trận nào.

Examples

They decided to whitewash the old fence.

Họ quyết định **quét vôi** hàng rào cũ.

The report tried to whitewash the company's mistakes.

Báo cáo đã cố **che đậy** các sai lầm của công ty.

They whitewashed the wall before painting it blue.

Họ đã **quét vôi** bức tường trước khi sơn màu xanh.

The government tried to whitewash the scandal in the media.

Chính phủ đã cố **che đậy** vụ bê bối trên truyền thông.

They won the match in a complete whitewash.

Họ thắng trận đấu với một chiến thắng **whitewash** hoàn toàn.

Critics said the movie was an attempt to whitewash history.

Các nhà phê bình nói bộ phim là một nỗ lực **che đậy** lịch sử.