Type any word!

"whistling" in Vietnamese

huýt sáotiếng huýt sáo

Definition

Hành động hoặc âm thanh tạo ra khi thổi không khí qua môi hoặc dùng dụng cụ, thường là tiếng cao hoặc có giai điệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Huýt sáo' vừa dùng cho hành động vừa cho âm thanh. Dùng trong cụm như 'huýt sáo một giai điệu', hoặc để gọi ai đó. Không nhầm với 'hát' hay 'ngâm nga'.

Examples

He is whistling in the garden.

Anh ấy đang **huýt sáo** trong vườn.

The whistling was loud during the football match.

**Tiếng huýt sáo** rất to trong trận bóng đá.

I heard whistling coming from the kitchen.

Tôi nghe thấy **tiếng huýt sáo** phát ra từ bếp.

He walked down the street, whistling his favorite song.

Anh ấy vừa đi trên phố vừa **huýt sáo** bài hát yêu thích.

Suddenly, a whistling sound came from behind the door.

Đột nhiên, có **tiếng huýt sáo** phát ra sau cánh cửa.

She can't stop whistling when she's happy.

Cô ấy không thể ngừng **huýt sáo** khi vui vẻ.