¡Escribe cualquier palabra!

"whistles" en Vietnamese

còitiếng huýt sáo

Definición

'Whistles' là dạng số nhiều của 'whistle', chỉ những âm thanh cao do thổi môi hoặc bằng dụng cụ, hoặc nhiều cái còi dùng để phát ra âm thanh đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Whistles' có thể chỉ nhiều cái còi hoặc nhiều tiếng huýt sáo. Dùng phổ biến trong thể thao, an ninh, âm nhạc hoặc để gây chú ý. Không nên nhầm với 'whistling' (hành động huýt sáo).

Ejemplos

The coach blew three whistles to end the game.

Huấn luyện viên thổi ba tiếng **còi** để kết thúc trận đấu.

I can hear the birds' whistles every morning.

Sáng nào tôi cũng nghe tiếng **huýt sáo** của chim.

She collects old whistles as a hobby.

Cô ấy sưu tầm những chiếc **còi** cũ như một sở thích.

Suddenly, whistles filled the air as the train approached the station.

Đột nhiên, khi tàu đến gần ga, âm thanh **huýt sáo** vang lên khắp không gian.

The kids' loud whistles could be heard from the playground.

Tiếng **huýt sáo** lớn của bọn trẻ vang ra từ sân chơi.

Security guards always carry whistles during big events.

Các nhân viên bảo vệ luôn mang theo **còi** tại các sự kiện lớn.