Type any word!

"whistler" in Indonesian

người huýt sáochim huýt sáo

Definition

Người huýt sáo là người tạo ra âm thanh bằng cách thổi qua môi. Ngoài ra còn có thể chỉ những loài chim nổi tiếng với tiếng huýt sáo.

Usage Notes (Indonesian)

'Người huýt sáo' thường chỉ người biết huýt sáo, còn 'chim huýt sáo' dành cho loài chim. Không dùng để chỉ người tiết lộ bí mật.

Examples

The whistler made everyone smile with his tune.

**Người huýt sáo** đã khiến mọi người cười vui với giai điệu của mình.

My uncle is a great whistler.

Chú tôi là một **người huýt sáo** xuất sắc.

The bird is a famous whistler in the forest.

Con chim đó là **chim huýt sáo** nổi tiếng trong rừng.

Everyone could hear the whistler from down the street.

Mọi người đều nghe thấy tiếng **người huýt sáo** từ cuối đường.

He’s known as the best whistler in the band.

Anh ấy được biết là **người huýt sáo** giỏi nhất nhóm nhạc.

That sound is coming from a hidden whistler, I think.

Tôi nghĩ tiếng đó phát ra từ một **người huýt sáo** đang ẩn nấp.