"whistle" in Vietnamese
Definition
Huýt sáo là âm thanh cao được tạo ra khi thổi qua môi hoặc qua một thiết bị nhỏ như chiếc còi. Cũng có thể chỉ hành động tạo ra âm thanh đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng như danh từ lẫn động từ. Thường gặp trong cụm: 'thổi còi' (blow a whistle), 'huýt sáo gọi ai đó'. Huýt sáo vào người khác có thể bị coi là bất lịch sự. Không nhầm với 'thì thầm' (whisper).
Examples
The boy can whistle very loudly.
Cậu bé có thể **huýt sáo** rất to.
I heard a whistle outside the window.
Tôi nghe thấy tiếng **huýt sáo** bên ngoài cửa sổ.
The referee whistled to start the game.
Trọng tài đã **thổi còi** để bắt đầu trận đấu.
She was whistling in the kitchen while making coffee.
Cô ấy **huýt sáo** trong bếp khi pha cà phê.
He gave a quick whistle to get the dog's attention.
Anh ấy đã **huýt sáo** nhanh để thu hút chú chó.
Don't whistle at people on the street.
Đừng **huýt sáo** vào người đi đường.