Type any word!

"whispers" in Vietnamese

tiếng thì thầm

Definition

'Tiếng thì thầm' là những âm thanh hoặc giọng nói rất nhỏ, thường được nói nhẹ nhàng để người khác không dễ nghe thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tiếng thì thầm’ thường dùng để mô tả khi ai đó nói rất nhỏ để giữ bí mật hoặc lan truyền tin đồn (‘in whispers’, ‘soft whispers’). Không dùng cho giọng nói bình thường hay lớn.

Examples

She could hear whispers in the hallway.

Cô ấy nghe thấy những **tiếng thì thầm** ngoài hành lang.

The teacher told the students to stop their whispers during class.

Giáo viên bảo học sinh ngừng những **tiếng thì thầm** trong giờ học.

Late at night, whispers filled the dark room.

Đêm muộn, căn phòng tối tràn ngập **tiếng thì thầm**.

Their secret was carried through the office in quiet whispers.

Bí mật của họ lan rộng khắp văn phòng qua những **tiếng thì thầm** nhỏ.

"Did you hear the whispers about the new manager?"

Bạn có nghe những **tiếng thì thầm** về quản lý mới không?

All I could make out were the faint whispers coming from behind the door.

Tôi chỉ có thể nghe thấy những **tiếng thì thầm** mờ nhạt từ phía sau cánh cửa.