Type any word!

"whisper" in Vietnamese

thì thầm

Definition

Nói rất nhỏ, dịu dàng để chỉ người gần đó mới nghe thấy. Ngoài ra còn chỉ âm thanh rất nhỏ, như tiếng thì thầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói bí mật hay nơi yên tĩnh: 'whisper a secret', 'in a whisper'. 'Whisper' nhẹ hơn và bí mật hơn 'murmur', dùng được cả như động từ và danh từ.

Examples

Please whisper in the library.

Làm ơn **thì thầm** trong thư viện.

She whispered my name.

Cô ấy đã **thì thầm** tên tôi.

I heard a whisper behind me.

Tôi nghe một **tiếng thì thầm** phía sau mình.

He leaned over and whispered that the meeting was canceled.

Anh ấy nghiêng người và **thì thầm** là cuộc họp đã bị hủy.

You don't have to whisper—no one else is here.

Bạn không cần phải **thì thầm** đâu—không có ai khác ở đây.

The room went quiet except for a few whispers in the back.

Căn phòng im lặng ngoại trừ vài **tiếng thì thầm** phía sau.