"whiskey" in Vietnamese
Definition
Một loại rượu mạnh được chưng cất từ ngũ cốc như lúa mạch, ngô hoặc lúa mạch đen và thường được ủ trong thùng gỗ. Có thể uống trực tiếp, với đá hoặc pha chế thành cocktail.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là danh từ không đếm được: 'some whiskey', 'a glass of whiskey'. 'Whisky' thường cho loại Scotch, còn 'whiskey' cho loại Mỹ/Ái Nhĩ Lan. Một số cụm hay gặp: 'một chai whiskey', 'uống whiskey nguyên chất', 'whiskey với đá'.
Examples
He ordered a glass of whiskey.
Anh ấy gọi một ly **rượu whisky**.
This whiskey is very strong.
**Rượu whisky** này rất mạnh.
She drinks whiskey with ice.
Cô ấy uống **rượu whisky** với đá.
After dinner, my grandfather likes to sip whiskey by the fire.
Sau bữa tối, ông của tôi thích nhâm nhi **rượu whisky** bên lò sưởi.
He only drinks whiskey straight, never in cocktails.
Anh ấy chỉ uống **rượu whisky** nguyên chất, không pha cocktail.
We bought a nice bottle of whiskey as a gift for our host.
Chúng tôi đã mua một chai **rượu whisky** đẹp làm quà cho chủ nhà.