输入任意单词!

"whirl" 的Vietnamese翻译

xoay trònvòng xoáy

释义

Di chuyển hoặc làm cho thứ gì đó di chuyển nhanh quanh một vòng tròn. Cũng có nghĩa là chuyển động quay nhanh hoặc tình huống rối loạn.

用法说明(Vietnamese)

Từ này dùng văn vẻ hơn 'spin' hay 'turn', thường để miêu tả thời tiết ('whirl of snow'), cảm xúc ('whirl of thoughts') hoặc chuyển động nhanh. Thành ngữ 'give it a whirl' nghĩa là thử làm gì đó.

例句

The leaves whirl in the autumn wind.

Những chiếc lá **xoay tròn** trong gió thu.

He began to whirl around the room.

Anh ấy bắt đầu **xoay tròn** quanh phòng.

The dancer made a fast whirl.

Vũ công tạo một **vòng xoáy** nhanh.

A sudden whirl of snow covered the street.

Một **vòng xoáy** tuyết bất ngờ phủ kín con phố.

My thoughts began to whirl after hearing the news.

Sau khi nghe tin, suy nghĩ của tôi bắt đầu **xoay tròn**.

If you don't know how to play, just give it a whirl!

Nếu bạn không biết chơi thì cứ **thử** đi!