"whipping" in Indonesian
Definition
Hành động quất roi hoặc đánh mạnh (như kem) để cho không khí vào nguyên liệu.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong nấu ăn ('whipping cream' = kem tươi đánh bông) hoặc chỉ hình phạt thể chất, cũng có thể để nói về thất bại nặng nề.
Examples
He got a whipping for breaking the window.
Cậu ấy bị **quất roi** vì làm vỡ cửa sổ.
The chef is whipping cream for the cake.
Đầu bếp đang **đánh** kem cho bánh.
Whipping is needed to make the cream fluffy.
Phải **đánh** thì kem mới bông lên.
He took a real whipping in last night's debate.
Trong cuộc tranh luận tối qua, anh ấy đã bị **thua đậm**.
This recipe calls for a lot of whipping to get the right texture.
Công thức này cần **đánh** nhiều để đạt kết cấu chuẩn.
She dodged the cat’s playful whipping tail.
Cô ấy né khỏi cái đuôi **vẫy mạnh** nghịch ngợm của con mèo.