Type any word!

"whipping" in Indonesian

đánh (kem)quất roi

Definition

Hành động quất roi hoặc đánh mạnh (như kem) để cho không khí vào nguyên liệu.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong nấu ăn ('whipping cream' = kem tươi đánh bông) hoặc chỉ hình phạt thể chất, cũng có thể để nói về thất bại nặng nề.

Examples

He got a whipping for breaking the window.

Cậu ấy bị **quất roi** vì làm vỡ cửa sổ.

The chef is whipping cream for the cake.

Đầu bếp đang **đánh** kem cho bánh.

Whipping is needed to make the cream fluffy.

Phải **đánh** thì kem mới bông lên.

He took a real whipping in last night's debate.

Trong cuộc tranh luận tối qua, anh ấy đã bị **thua đậm**.

This recipe calls for a lot of whipping to get the right texture.

Công thức này cần **đánh** nhiều để đạt kết cấu chuẩn.

She dodged the cat’s playful whipping tail.

Cô ấy né khỏi cái đuôi **vẫy mạnh** nghịch ngợm của con mèo.