¡Escribe cualquier palabra!

"whiplash" en Vietnamese

chấn thương roi (whiplash)chấn thương cổ

Definición

Chấn thương roi là một dạng chấn thương cổ do đầu bị đẩy mạnh về phía trước rồi ra sau, thường gặp trong tai nạn giao thông. Từ này cũng có thể chỉ những thay đổi đột ngột.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong lĩnh vực y tế và bảo hiểm, chủ yếu liên quan đến tai nạn xe. Không dùng cho đau cổ nhẹ; chỉ dùng khi có tác động mạnh. Đôi khi dùng bóng cho sự thay đổi nhanh.

Ejemplos

She got whiplash after the car accident.

Cô ấy bị **chấn thương roi** sau vụ tai nạn xe hơi.

Whiplash can cause neck pain and headaches.

**Chấn thương roi** có thể gây đau cổ và đau đầu.

He went to the doctor for whiplash.

Anh ấy đã đến bác sĩ vì **chấn thương roi**.

The sudden stop gave everyone in the car a bad case of whiplash.

Cú dừng đột ngột khiến mọi người trên xe đều bị **chấn thương roi** nghiêm trọng.

I felt a bit of whiplash from how quickly things changed at work.

Tôi cảm giác giống **chấn thương roi** khi mọi thứ thay đổi quá nhanh ở công ty.

After the roller coaster, I thought I had a minor case of whiplash!

Sau khi đi tàu lượn, tôi tưởng mình cũng bị nhẹ **chấn thương roi**!