"whinnying" en Vietnamese
Definición
Từ này chỉ tiếng hí cao và dài mà ngựa hoặc các động vật tương tự phát ra. Đôi khi cũng chỉ tiếng kêu giống như ngựa hí.
Notas de Uso (Vietnamese)
'tiếng hí' thường dùng cho ngựa, lừa hoặc động vật tương tự. Không dùng cho tiếng động thấp hoặc lầm rầm. Thường gặp trong truyện hoặc miêu tả cảnh vật.
Ejemplos
The horse started whinnying when it saw its owner.
Con ngựa bắt đầu **hí** khi nhìn thấy chủ của nó.
We heard whinnying coming from the stable.
Chúng tôi nghe thấy **tiếng hí** phát ra từ chuồng ngựa.
The foal kept whinnying for its mother.
Chú ngựa con cứ **hí** mãi gọi mẹ của nó.
She laughed so hard, it sounded like she was whinnying.
Cô ấy cười to đến mức nghe như đang **hí** vậy.
The park was quiet, except for the sound of whinnying in the distance.
Công viên yên tĩnh, chỉ có tiếng **hí** vang vọng từ xa.
The film opened with horses whinnying as they raced through the field.
Bộ phim mở đầu với tiếng ngựa **hí** khi chúng phi qua cánh đồng.