好きな単語を入力!

"whinnies" in Vietnamese

hí vangtiếng hí

Definition

Âm thanh đặc trưng cao vút mà ngựa phát ra khi chúng hí lên; từ này vừa là danh từ vừa là động từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ âm thanh ngựa (và đôi khi là thú tương tự) phát ra. Gặp nhiều trong văn thơ, truyện kể hoặc miêu tả tiếng động vật. Ít dùng hơn từ "neigh" ở tiếng Anh.

Examples

The horse whinnies when it sees its owner.

Con ngựa **hí vang** khi thấy chủ của mình.

Many whinnies could be heard at the stable.

Có nhiều tiếng **hí** vang lên ở chuồng ngựa.

Sometimes a pony whinnies to get attention.

Đôi khi con ngựa con **hí vang** để gây sự chú ý.

Every morning, I wake up to the sound of whinnies outside my window.

Mỗi sáng, tôi tỉnh dậy với âm thanh **hí vang** ngoài cửa sổ.

As soon as the gate opened, the excited horse whinnies loudly.

Ngay khi cổng mở ra, con ngựa háo hức **hí vang** lớn.

You know the horses are hungry when you hear a few impatient whinnies.

Bạn biết ngựa đang đói khi nghe vài tiếng **hí vang** sốt ruột.