Type any word!

"whines" in Vietnamese

rên rỉthan vãn

Definition

Phát ra âm thanh cao, than phiền hoặc làm phiền, thường do không hài lòng hay khó chịu. Thường dùng cho người (nhất là trẻ em) hoặc động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Whines' thường mang nghĩa tiêu cực, sử dụng cho người hay than vãn hoặc động vật muốn điều gì đó. Khác với 'cries' là thiên về phàn nàn, không đơn thuần là khóc.

Examples

The baby whines when he's hungry.

Em bé **rên rỉ** khi đói.

He always whines about doing his homework.

Anh ấy luôn **than vãn** mỗi khi phải làm bài tập về nhà.

My dog whines when left alone.

Chó của tôi **rên rỉ** khi bị để lại một mình.

She whines every time things don’t go her way.

Cô ấy **than vãn** mỗi khi mọi việc không như ý.

No one likes it when someone whines in meetings.

Không ai thích ai đó **than vãn** trong các cuộc họp.

The engine whines loudly as the car goes uphill.

Động cơ **rên rỉ** to khi xe chạy lên dốc.